gerustgesteld
Định nghĩa "gerustgesteld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zich kalm en minder angstig voelen na geruststelling.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy yên tâm, bớt lo lắng hoặc sợ hãi sau khi đã được trấn an.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kinderen waren gerustgesteld toen hun ouders terugkwamen."
"Những đứa trẻ đã được trấn an khi bố mẹ chúng quay lại."
"Na het telefoontje voelde ze zich een stuk gerustgestelder."
"Sau cuộc điện thoại, cô ấy cảm thấy yên tâm hơn rất nhiều."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả trạng thái cảm thấy yên tâm sau khi đã được trấn an. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả người và tình huống.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na het telefoontje met de dokter was ik erg gerustgesteld."
"Sau cuộc gọi với bác sĩ, tôi đã rất yên tâm."
-
"Het kleine huis is gezellig, maar het grotere huis is gezelliger, en het grootste huis is het gezelligst."
"Ngôi nhà nhỏ thì ấm cúng, nhưng ngôi nhà lớn hơn thì ấm cúng hơn, và ngôi nhà lớn nhất thì ấm cúng nhất."
-
"Omdat het morgen mooi weer wordt, ga ik vroeg opstaan en de tuin opruimen. (Scheidbare werkwoorden: opstaan, opruimen)"
"Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, tôi sẽ dậy sớm và dọn dẹp vườn. (Động từ tách: thức dậy, dọn dẹp)"
