opgewonden
Định nghĩa "opgewonden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoelens of uitingen van seksuele opwinding vertonend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự kích thích tình dục.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze werd helemaal opgewonden van zijn complimenten."
"Cô ấy cảm thấy hoàn toàn phấn khích trước lời khen của anh ấy."
"De kinderen waren erg opgewonden over het uitstapje naar de dierentuin."
"Những đứa trẻ rất háo hức về chuyến đi sở thú."
"Hij was zichtbaar opgewonden toen ze de kamer binnenkwam."
"Anh ấy rõ ràng là bị kích thích khi cô ấy bước vào phòng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Từ này thường dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc, có thể mang cả nghĩa tích cực (hào hứng, phấn khích) và tiêu cực (bồn chồn, lo lắng), hoặc nghĩa tình dục như trong định nghĩa tiếng Việt. Lưu ý sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De opgewonden menigte juichte toen de band het podium betrad."
"Đám đông phấn khích reo hò khi ban nhạc bước lên sân khấu."
-
"Hij werd erg opgewonden van haar flirterige blik."
"Anh ấy trở nên rất phấn khích bởi cái nhìn tán tỉnh của cô ấy."
-
"De kinderen waren opgewonden over het idee van een pretpark."
"Những đứa trẻ rất hào hứng với ý tưởng đi công viên giải trí."
