(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gelijkend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học, Ngôn ngữ học

gelijkend

/ɣəˈlɛikənd/
tương tự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gelijkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand die lijkt op een ander, vergelijkbaar in bepaalde aspecten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tương tự, có thể so sánh được ở một số khía cạnh nhất định, thường là theo cách làm rõ bản chất của những thứ được so sánh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De twee modellen zijn erg gelijkend."

    "Hai mô hình này rất giống nhau."

  • "Hij heeft een gelijkend gezicht als zijn vader."

    "Anh ấy có một khuôn mặt giống cha mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vergelijkbaar(có thể so sánh được) soortgelijk(tương tự)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'gelijkend' là một tính từ mô tả sự giống nhau. Nó thường được sử dụng để chỉ ra sự tương đồng về hình thức, tính chất hoặc đặc điểm. Ví dụ: 'De schilderijen lijken erg op elkaar.' (Những bức tranh trông rất giống nhau.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De tweelingzussen zijn erg gelijkend; het is moeilijk om ze uit elkaar te houden."

    "Hai chị em sinh đôi rất giống nhau; thật khó để phân biệt họ."

  • "Het schilderij is gelijkend op het origineel, maar de kleuren zijn iets anders."

    "Bức tranh giống với bản gốc, nhưng màu sắc hơi khác một chút."

  • "Deze twee auto's zijn erg gelijkend qua prestaties, maar het design is totaal verschillend."

    "Hai chiếc xe này có hiệu suất rất giống nhau, nhưng thiết kế thì hoàn toàn khác."