(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Toán học, Xã hội học, Kinh tế

ongelijk

ɔŋˈɣɛilək
bất bình đẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gelijk in aantal, grootte, mate of waarde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De taken werden ongelijk verdeeld."

    "Các nhiệm vụ đã được phân chia không đồng đều."

  • "Er is een ongelijk aantal deelnemers uit beide landen."

    "Có một số lượng người tham gia không bằng nhau từ cả hai quốc gia."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó được dùng để miêu tả hai hoặc nhiều thứ không giống nhau về một khía cạnh nào đó (số lượng, kích thước, mức độ, giá trị). Ví dụ: 'de salarissen zijn ongelijk' (lương không bằng nhau).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De aantallen appels en peren zijn ongelijk."

    "Số lượng táo và lê không bằng nhau."

  • "Het is een moeilijk examen, maar de voorbereiding was ongelijk verdeeld onder de studenten."

    "Đó là một kỳ thi khó, nhưng sự chuẩn bị không được phân bổ đồng đều giữa các sinh viên."

  • "Omdat het een interessant boek is, heeft de uitgever een grote oplage gedrukt."

    "Bởi vì đó là một cuốn sách thú vị, nhà xuất bản đã in một số lượng lớn."