vergelijkbaar
Định nghĩa "vergelijkbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gelijk of vergelijkbaar met iets anders.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có cùng quan hệ, vị trí tương đối hoặc cấu trúc, đặc biệt là.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De twee huizen lijken erg vergelijkbaar."
"Hai ngôi nhà này trông rất tương đồng."
"Dit is een vergelijkbaar probleem met het vorige."
"Đây là một vấn đề tương đồng với vấn đề trước."
"Hun zonen hebben vergelijkbare interesses."
"Các con trai của họ có những sở thích tương đồng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'vergelijkbaar' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương đương với 'tương đồng' trong tiếng Việt. Nó được dùng để miêu tả hai hoặc nhiều vật, sự vật, hoặc ý tưởng có những điểm giống nhau hoặc có thể so sánh được với nhau. Không có quy tắc về mạo từ đi kèm vì nó là tính từ. Số nhiều của 'vergelijkbaar' vẫn là 'vergelijkbaar'.
