(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geloofwaardig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

geloofwaardig

/ɣəˈloːf.xwaːr.dəx/
có thể tin được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geloofwaardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om te geloven of te vertrouwen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể tin được; đáng tin.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn verhaal was niet erg geloofwaardig."

    "Câu chuyện của anh ấy không đáng tin lắm."

  • "De getuigenis van de verdachte klonk geloofwaardig."

    "Lời khai của bị cáo nghe có vẻ đáng tin cậy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

betrouwbaar(đáng tin cậy) aannemelijk(hợp lý, có vẻ thật)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một cái gì đó hoặc ai đó có thể tin tưởng hoặc đáng tin cậy. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het verhaal van de politicus klonk niet geloofwaardig, vooral omdat hij eerder had gelogen."

    "Câu chuyện của chính trị gia nghe không đáng tin, đặc biệt là vì trước đây ông ta đã nói dối."

  • "De getuigenis van de verdachte leek niet geloofwaardig, waardoor de rechter twijfelde aan zijn onschuld."

    "Lời khai của nghi phạm có vẻ không đáng tin, khiến thẩm phán nghi ngờ về sự vô tội của anh ta."

  • "De beweringen van de wetenschapper waren niet geloofwaardig omdat ze niet door onderzoek werden ondersteund."

    "Những tuyên bố của nhà khoa học không đáng tin vì chúng không được hỗ trợ bởi nghiên cứu."