(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeloofwaardig
B2
adjectief B2 Chung

ongeloofwaardig

/ɔn.ɡə.ˈloːf.ˌʋɑːr.dəx/
không đáng tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeloofwaardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet geloofwaardig; onbetrouwbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể tin cậy được; không đáng tin.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn verhaal was zo vol tegenstrijdigheden dat het ongeloofwaardig klonk."

    "Câu chuyện của anh ta đầy mâu thuẫn đến nỗi nghe không đáng tin."

  • "De politicus gaf een ongeloofwaardig antwoord op de vraag."

    "Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời không đáng tin cậy cho câu hỏi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (adjectief) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'không đáng tin' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự thiếu tin cậy hoặc không thể tin được của một người, một câu chuyện, một lời giải thích, v.v.

Ví dụ:
- 'Zijn excuus klonk ongeloofwaardig.' (Lời bào chữa của anh ta nghe không đáng tin.)
- 'De bron van de informatie is ongeloofwaardig.' (Nguồn thông tin này không đáng tin cậy.)

Ngữ pháp (Grammatica)