onbetrouwbaar
Định nghĩa "onbetrouwbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet betrouwbaar; niet vast, vooral als het om geld gaat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đáng tin cậy; có khả năng biến mất, đặc biệt là cùng với tiền bạc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een onbetrouwbare investering die waarschijnlijk veel geld zal kosten."
"Đây là một khoản đầu tư chộp giật có khả năng tốn nhiều tiền."
"Hij deed een onbetrouwbare belofte die hij nooit nakwam."
"Anh ấy đã đưa ra một lời hứa chộp giật mà anh ấy không bao giờ giữ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó không đáng tin cậy, dễ thay đổi hoặc có khả năng biến mất. Ví dụ: một vụ đầu tư chộp giật, một lời hứa chộp giật. Trong tiếng Việt, 'chộp giật' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự vội vàng, không có kế hoạch dài hạn và có thể dẫn đến hậu quả xấu. Tính từ 'onbetrouwbaar' trong tiếng Hà Lan cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự thiếu tin cậy.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De man is onbetrouwbaar als het om geld gaat; hij leent altijd geld maar betaalt nooit terug."
"Người đàn ông đó không đáng tin khi nói đến tiền bạc; anh ta luôn vay tiền nhưng không bao giờ trả."
-
"Het bedrijf staat bekend als onbetrouwbaar vanwege de vele faillissementen in het verleden."
"Công ty này được biết đến là không đáng tin cậy vì nhiều vụ phá sản trong quá khứ."
-
"Ik vind hem een onbetrouwbaar persoon omdat hij vaak beloftes breekt."
"Tôi thấy anh ta là một người không đáng tin cậy vì anh ta thường xuyên thất hứa."
