(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongelukkig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

ongelukkig

/ɔnˈɣɛlʏkəx/
không may mắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongelukkig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gelukkig, tegenslag ervarend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không may mắn, gặp vận rủi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een ongelukkige man."

    "Anh ấy là một người đàn ông không may mắn."

  • "Het was een ongelukkige samenloop van omstandigheden."

    "Đó là một sự trùng hợp không may mắn của các hoàn cảnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ongelukkig' có nghĩa là không may mắn. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người, một tình huống hoặc một sự kiện. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'ongelukkig' (không may mắn) và 'verdrietig' (buồn bã).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De ongelukkige man verloor zijn baan."

    "Người đàn ông không may mắn đã mất việc."

  • "Het kleine meisje was ongelukkig omdat haar ijsje op de grond viel."

    "Cô bé buồn bã vì cây kem của mình bị rơi xuống đất."

  • "Zij is een ongelukkige vrouw omdat ze veel problemen heeft."

    "Cô ấy là một người phụ nữ bất hạnh vì cô ấy có nhiều vấn đề."

So sánh Tính từ
  • "Het ongelukkige kind huilde omdat hij zijn speelgoed kwijt was."

    "Đứa trẻ bất hạnh khóc vì nó bị mất đồ chơi."

  • "Deze auto is duur, maar die auto is duurder, en de sportauto is het duurst."

    "Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe kia đắt hơn, và xe thể thao là đắt nhất."

  • "Ik denk dat het huis groter is dan ik had verwacht."

    "Tôi nghĩ rằng ngôi nhà lớn hơn tôi đã mong đợi."