(Vị trí top_banner)
Hình minh họa helaas
A2
bijwoord A2 Giao tiếp hàng ngày

helaas

/ɦeːˈlaːs/
không may
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "helaas" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wordt gebruikt om iets uit te drukken dat verdrietig, teleurstellend of nadelig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dùng để diễn tả một điều gì đó đáng buồn, gây thất vọng hoặc có ảnh hưởng xấu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Helaas, de trein had vertraging."

    "Không may, chuyến tàu đã bị trễ."

  • "Hij is helaas niet geslaagd voor het examen."

    "Thật không may, anh ấy đã trượt kỳ thi."

  • "Ze wilde graag komen, maar helaas kon het niet doorgaan."

    "Cô ấy rất muốn đến, nhưng tiếc là kế hoạch đã không thể diễn ra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

jammer genoeg(thật đáng tiếc) ongelukkig(không may)

Trái nghĩa

gelukkig(may mắn thay) blijkbaar(rõ ràng là, hiển nhiên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Helaas’ là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, dùng để diễn tả sự tiếc nuối, buồn bã hoặc không may mắn về một sự việc. Nó tương tự như 'không may', 'than ôi' trong tiếng Việt. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Không có mạo từ đi kèm vì đây là trạng từ. Số nhiều không áp dụng cho trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)