genieten van
Định nghĩa "genieten van" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met plezier iets ervaren of beleven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tận hưởng, thích thú điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik geniet van de zon."
"Tôi thích thú với ánh mặt trời."
"Zij geniet van haar vakantie."
"Cô ấy tận hưởng kỳ nghỉ của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ. Cần lưu ý giới từ 'van'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | genieten van | Ik wil genieten van het leven. (Tôi muốn tận hưởng cuộc sống.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | geniet van | Ik geniet van de zon. (Tôi tận hưởng ánh nắng mặt trời.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | genoot van | Ik genoot van de vakantie. (Tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | heeft genoten van | Ik heb genoten van de film. (Tôi đã tận hưởng bộ phim.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wij genieten van de zon op het strand."
"Chúng tôi tận hưởng ánh nắng mặt trời trên bãi biển."
-
"Zij genoten van het concert gisteren."
"Họ đã tận hưởng buổi hòa nhạc ngày hôm qua."
-
"Ik genoot van de rust tijdens mijn vakantie."
"Tôi đã tận hưởng sự yên bình trong kỳ nghỉ của mình."
-
"Ik geniet van de zon op het strand."
"Tôi tận hưởng ánh nắng mặt trời trên bãi biển."
-
"Wij genieten van de heerlijke maaltijd in het restaurant."
"Chúng tôi tận hưởng bữa ăn ngon miệng tại nhà hàng."
-
"Zij genieten van de vakantie in Spanje."
"Họ tận hưởng kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha."
-
"Ik geniet van de zon op mijn gezicht."
"Tôi tận hưởng ánh nắng trên khuôn mặt mình."
-
"Zij zullen volgend jaar naar Nederland gaan verhuizen."
"Họ sẽ chuyển đến Hà Lan vào năm tới."
-
"Hij beloofde dat hij de afwas zou doen, nadat hij van zijn dutje had genoten."
"Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ rửa bát sau khi anh ấy tận hưởng giấc ngủ ngắn của mình."
