(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genoemd
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Chung

genoemd

/ɣəˈnʊmt/
đã nói ở trên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "genoemd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Eerder genoemd; dat wat voorafgaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã nói ở trên; vừa đề cập; trước đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bovengenoemde informatie is niet correct."

    "Thông tin đã nói ở trên không chính xác."

  • "Zoals eerder genoemd, zal het weer morgen verslechteren."

    "Như đã đề cập trước đó, thời tiết ngày mai sẽ xấu đi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Genoemd' có nghĩa là 'đã được đề cập' hoặc 'vừa nói đến'. Nó thường đứng sau động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (được) để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đã được nhắc đến trước đó. Ví dụ: 'Het bovengenoemde probleem' (Vấn đề đã nói ở trên).

Ngữ pháp (Grammatica)