(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vorige
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ thông tin

vorige

/ˈvoːrəɣə/
phiên bản trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vorige" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bestaand of gebeurd vóór het huidige moment of iets dat is genoemd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tồn tại hoặc xảy ra trước thời điểm hiện tại hoặc một điều gì đó đã được đề cập.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vorige versie van de software had veel bugs."

    "Phiên bản trước của phần mềm có rất nhiều lỗi."

  • "Ik heb de vorige eigenaar van dit huis ontmoet."

    "Tôi đã gặp chủ sở hữu trước của ngôi nhà này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú cụ thể cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De vorige week was erg druk."

    "Tuần trước rất bận rộn."

  • "Zij is groter dan haar vorige partner."

    "Cô ấy cao hơn bạn đời trước đây của mình."

  • "Dit is het vorige model van de auto, voordat ze hem vernieuwd hebben."

    "Đây là mẫu xe trước, trước khi họ tân trang lại nó."