genomen
Định nghĩa "genomen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord van 'nemen'. Betekent dat iets is ontvangen, meegenomen, ingeslikt, gekozen, of dat een bepaalde positie is ingenomen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của động từ 'take'.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De prijs werd door haar gewonnen."
"Giải thưởng đã được cô ấy giành lấy."
"Hij heeft de trein genomen."
"Anh ấy đã đi tàu."
"Het medicijn is al ingenomen."
"Thuốc đã được uống rồi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'nemen' (lấy, cầm, nhận, uống, ăn, chiếm giữ...). Nó thường được sử dụng với các trợ động từ 'hebben' hoặc 'zijn' để tạo thành thì hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd, voltooid verleden tijd). Ví dụ: 'Ik heb de appel genomen.' (Tôi đã lấy quả táo.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik heb de trein naar Amsterdam genomen."
"Tôi đã đi tàu đến Amsterdam."
-
"Zij heeft een beslissing genomen over haar toekomst."
"Cô ấy đã đưa ra quyết định về tương lai của mình."
-
"Het medicijn is door de patiënt genomen."
"Thuốc đã được bệnh nhân uống."
-
"Hij heeft de medicijnen ingenomen."
"Anh ấy đã uống thuốc."
-
"Nadat zij haar diploma had gehaald, is ze naar het buitenland gegaan. (Voltooid Verleden Tijd bijzin)"
"Sau khi cô ấy đã lấy được bằng tốt nghiệp, cô ấy đã đi nước ngoài. (Mệnh đề phụ quá khứ hoàn thành)"
-
"Wij namen gisteren de beslissing."
"Hôm qua chúng tôi đã đưa ra quyết định."
