geplant
/ɣəˈplɑnt/
đã trồng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "geplant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het zaad, jonge plant of de boom in de grond geplaatst hebben zodat het kan groeien.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã gieo, trồng (hạt giống, cây non, hoặc cây) xuống đất để nó có thể phát triển.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bomen zijn vorig jaar geplant."
"Những cái cây đã được trồng vào năm ngoái."
"Het zaad is al geplant."
"Hạt giống đã được gieo rồi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'planten' (trồng).
