groeien
Định nghĩa "groeien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In omvang of aantal toenemen; zich lichamelijk, mentaal of emotioneel ontwikkelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớn lên về kích thước hoặc số lượng; phát triển về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het kind groeit snel."
"Đứa trẻ lớn nhanh."
"De economie groeit gestaag."
"Nền kinh tế phát triển ổn định."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là một động từ thường, không tách được (niet-scheidbaar).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | groeien | Planten groeien in de lente. (Cây cối phát triển vào mùa xuân.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | groei | Ik groei elke dag. (Tôi lớn lên mỗi ngày.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | groeide | De boom groeide snel. (Cái cây đã lớn nhanh chóng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gegroeid | De economie is gegroeid dit jaar. (Nền kinh tế đã tăng trưởng trong năm nay.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De planten in de tuin groeien snel door de regen. (De plant)"
"Những cây trong vườn đang phát triển nhanh chóng nhờ mưa. (Cây)"
-
"Ik werkte gisteren in de bibliotheek. (V2-regel)"
"Hôm qua tôi đã làm việc trong thư viện. (Quy tắc V2)"
-
"Wij ruimden de rommel op, nadat we klaar waren met spelen. (Opruimen)"
"Chúng tôi đã dọn dẹp mớ hỗn độn sau khi chơi xong. (Dọn dẹp)"
-
"De planten groeien snel in de zomer."
"Các loài cây phát triển nhanh chóng vào mùa hè."
-
"Het aantal studenten aan de universiteit groeit elk jaar."
"Số lượng sinh viên tại trường đại học tăng lên mỗi năm."
-
"Na een moeilijke tijd groeide ze als persoon."
"Sau một thời gian khó khăn, cô ấy đã trưởng thành như một con người."
-
"De planten in de tuin groeien snel door de regen."
"Cây cối trong vườn lớn nhanh nhờ mưa."
-
"Ik heb een boek gelezen."
"Tôi đã đọc một cuốn sách."
-
"Zij is naar de winkel gegaan."
"Cô ấy đã đi đến cửa hàng."
