(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geraffineerd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Vật liệu học, Kỹ thuật, Hóa học

geraffineerd

/ɣə.ra.fiˈneːrt/
kim loại tinh luyện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geraffineerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

gezuiverd van onzuiverheden; verfijnd

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất; được giải phóng khỏi các chất không mong muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Geraffineerd goud is waardevoller dan ruw goud."

    "Vàng tinh luyện có giá trị hơn vàng thô."

  • "Het proces van metaalraffinage vereist hoge temperaturen."

    "Quá trình tinh luyện kim loại đòi hỏi nhiệt độ cao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gezuiverd(đã tinh chế, làm sạch) verfijnd(tinh tế, hoàn thiện)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geraffineerd' thường được dùng để chỉ các kim loại, chất liệu hoặc quy trình đã được tinh chế để loại bỏ tạp chất. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là 'tinh tế', 'lịch thiệp' tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)