(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verfijnd
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

verfijnd

'vər.fɛint
giải pháp tinh vi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verfijnd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gekenmerkt door grote subtiliteit en verfijning; blijk gevend van fijnzinnigheid en goede smaak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kiến thức uyên bác, am hiểu về văn hóa và thời trang.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn verfijnde smaak in wijn was duidelijk."

    "Gu thưởng thức rượu tinh tế của anh ấy rất rõ ràng."

  • "Ze had een verfijnde kennis van kunst."

    "Cô ấy có kiến thức uyên bác về nghệ thuật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

subtiel(tinh tế) gesofisticeerd(tinh xảo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verfijnd' có nghĩa là tinh vi, phức tạp, hoặc sành sỏi. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ có độ tinh tế cao hoặc thể hiện sự uyên bác, am hiểu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De wijn had een verfijnde smaak met subtiele hints van bessen en eikenhout."

    "Rượu có một hương vị tinh tế với những gợi ý tinh tế của quả mọng và gỗ sồi."

  • "Ik zag een groot huis. Het grote huis stond aan de rivier. De muren waren wit."

    "Tôi thấy một ngôi nhà lớn. Ngôi nhà lớn nằm bên bờ sông. Các bức tường màu trắng."

  • "Ik maak de deur open. Ik doe de deur open."

    "Tôi mở cửa. Tôi mở cửa."