(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geordend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

geordend

/ɣəˈɔrdənt/
đã được sắp xếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geordend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Netjes en systematisch gerangschikt of georganiseerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sắp xếp hoặc tổ chức một cách gọn gàng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boeken staan geordend op de plank."

    "Những cuốn sách được sắp xếp gọn gàng trên kệ."

  • "Een geordende administratie is essentieel voor een bedrijf."

    "Một hệ thống quản lý được sắp xếp gọn gàng là rất cần thiết cho một công ty."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geordend' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật hoặc một không gian được sắp xếp gọn gàng. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu khi sử dụng tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)