(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeordend
B1
adjectief B1 Tổng quát, Khoa học máy tính

ongeordend

ɔn.ɣə.ɔr.dənt
chưa được sắp xếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeordend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nog niet in een bepaalde volgorde geplaatst; nog niet gecategoriseerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể nào; chưa được phân loại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boeken lagen in een ongeordende stapel op de vloer."

    "Những cuốn sách nằm trong một đống lộn xộn trên sàn."

  • "Zijn gedachten waren nogal ongeordend na het lange gesprek."

    "Suy nghĩ của anh ấy khá lộn xộn sau cuộc trò chuyện dài."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Từ này mô tả trạng thái chưa được sắp xếp hoặc chưa được phân loại. Nó có thể được sử dụng để mô tả mọi thứ từ đồ vật, thông tin đến ý tưởng.
Ví dụ: De papieren lagen ongeordend op het bureau. (Giấy tờ nằm lộn xộn trên bàn.)

Ngữ pháp (Grammatica)