(Vị trí top_banner)
Hình minh họa willekeurig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Thống kê

willekeurig

/ˈʋɪləˌkøːrəx/
tùy tiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "willekeurig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebaseerd op willekeurige keuze of persoonlijke voorkeur, in plaats van op enige reden of systeem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên sự lựa chọn ngẫu nhiên hoặc ý thích cá nhân, hơn là bất kỳ lý do hoặc hệ thống nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De keuze van de winnaar was volkomen willekeurig."

    "Việc lựa chọn người chiến thắng hoàn toàn là tùy tiện."

  • "Hij koos willekeurig een getal uit de reeks."

    "Anh ấy đã tùy tiện chọn một con số từ dãy số."

  • "Dit is geen willekeurige selectie, maar een zorgvuldig proces."

    "Đây không phải là một lựa chọn tùy tiện, mà là một quy trình cẩn thận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

lukraak(tùy tiện, ngẫu nhiên) arbitrair(tùy tiện, tùy ý)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Willekeurig' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự 'tùy tiện' trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ hành động hoặc sự lựa chọn không theo một quy luật hay nguyên tắc cố định nào, mà dựa vào sự ngẫu nhiên hoặc sở thích cá nhân. Từ này không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Số nhiều của từ này giữ nguyên là 'willekeurig'.

Ngữ pháp (Grammatica)