onredelijk
/ɔnˈreːtsələk/
không hợp lý
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onredelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet redelijk; strijdig met de rede.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không hợp lý, không có nghĩa, khó hiểu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dat is een onredelijke eis."
"Đó là một yêu cầu không hợp lý."
"Het voorstel van de directie was nogal onredelijk."
"Đề xuất của ban giám đốc khá là phi lý."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó diễn tả sự việc, hành động, hoặc yêu cầu không hợp lý, phi lý, không có cơ sở vững chắc. Nghĩa tương tự 'không có lý', 'phi lý'.
