(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onrechtvaardig
B2
adjectief B2 Pháp luật, Tội phạm

onrechtvaardig

/ɔn.rɛxˈtfaːr.dɑx/
bất chính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onrechtvaardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet eerlijk, onbillijk, onrechtvaardig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

vô luân, bất chính, tồi tệ, độc ác, gian trá (thường dùng để mô tả hành động)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De straf was onrechtvaardig gezien de omstandigheden."

    "Hình phạt đó là bất công khi xét đến hoàn cảnh."

  • "Hij weigerde mee te werken aan zo'n onrechtvaardige deal."

    "Anh ta từ chối hợp tác trong một thỏa thuận bất công như vậy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

oneerlijk(không công bằng) onbillijk(bất công, không hợp lý)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó thường được dùng để miêu tả các hành động, quyết định hoặc hệ thống không công bằng, trái với lẽ phải. Ví dụ: 'een onrechtvaardige behandeling' (một sự đối xử bất công), 'een onrechtvaardig oordeel' (một phán quyết bất công).
Trong tiếng Việt, 'bất chính' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả vô luân, tồi tệ, gian trá. Tuy nhiên, 'onrechtvaardig' tập trung chủ yếu vào khía cạnh không công bằng, thiếu đạo lý.

Ngữ pháp (Grammatica)