(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gereguleerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chính trị, Kinh tế, Khoa học

gereguleerd

/ɣəreːɣyˈleːrt/
được quy định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gereguleerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onderworpen aan regels of wetten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được kiểm soát bởi các quy tắc hoặc luật lệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De markt is sterk gereguleerd door de overheid."

    "Thị trường được chính phủ quy định chặt chẽ."

  • "Gereguleerde beroepen vereisen vaak een speciale opleiding."

    "Các ngành nghề được quy định thường yêu cầu đào tạo đặc biệt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ongereguleerd(không được quy định) vrij(tự do)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gereguleerd' thường được dùng để chỉ những thứ bị kiểm soát hoặc tuân theo quy tắc, luật lệ. Nó tương đương với cụm 'được quy định' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De markt is gereguleerd door de overheid om eerlijke concurrentie te waarborgen."

    "Thị trường được chính phủ quản lý để đảm bảo cạnh tranh công bằng."

  • "Het is belangrijk dat het verkeer gereguleerd wordt, zodat er minder ongelukken gebeuren."

    "Điều quan trọng là giao thông phải được điều tiết để có ít tai nạn hơn."

  • "Zij heeft een mooi<b>e</b> auto gekocht. (Buigings-e toegevoegd omdat 'mooi' voor het 'de/het' woord 'auto' staat)."

    "Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi đẹp. (Biến cách 'e' được thêm vào vì 'mooi' đứng trước danh từ 'auto')."