(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beheerst
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Giao thông vận tải

beheerst

/bəˈɦeːrst/
lái xe điềm tĩnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beheerst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet snel van streek, rustig en kalm.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể hiện hoặc cảm thấy sự lo lắng, tức giận hoặc các cảm xúc khác; bình tĩnh, điềm tĩnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij bleef beheerst, ondanks de provocaties."

    "Anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh, bất chấp những lời khiêu khích."

  • "Ze reageerde beheerst op het slechte nieuws."

    "Cô ấy phản ứng điềm tĩnh trước tin xấu."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'beheerst' diễn tả trạng thái điềm tĩnh, tự chủ, không dễ bị kích động. Nó thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De dokter bleef beheerst, zelfs toen de patiënt onredelijk werd."

    "Bác sĩ vẫn giữ được bình tĩnh, ngay cả khi bệnh nhân trở nên vô lý."

  • "Zij bleef beheerst tijdens het examen, waardoor ze alle vragen goed kon beantwoorden."

    "Cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh trong suốt kỳ thi, nhờ đó cô ấy có thể trả lời đúng tất cả các câu hỏi."

  • "Hoewel hij nerveus was, probeerde hij beheerst over te komen tijdens de presentatie."

    "Mặc dù anh ấy lo lắng, anh ấy đã cố gắng tỏ ra bình tĩnh trong suốt bài thuyết trình."