(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerepareerd
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

gerepareerd

/ɣərepaːˈreːrt/
đã vá
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gerepareerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Hersteld, voorzien van een reparatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được vá, có miếng vá.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gerepareerde stoel ziet er weer als nieuw uit."

    "Chiếc ghế đã được vá trông lại như mới."

  • "Hij droeg een gerepareerde jas."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác đã được vá."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kapot(hỏng, vỡ) onvervangen(không thể thay thế)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường dùng để mô tả vật gì đó đã được sửa chữa. Ví dụ: 'een gerepareerde fiets' (một chiếc xe đạp đã được sửa). Nó không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ vì bản thân nó là một tính từ bổ nghĩa. Lưu ý phân biệt với động từ 'repareren' (sửa chữa).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De fiets is gisteren gerepareerd, dus ik kan er nu mee naar school."

    "Chiếc xe đạp đã được sửa chữa hôm qua, vì vậy bây giờ tôi có thể đi học bằng nó."

  • "Mijn nieuwe auto is sneller dan mijn oude auto, maar de raceauto is het snelst."

    "Chiếc xe hơi mới của tôi nhanh hơn chiếc xe hơi cũ của tôi, nhưng xe đua là nhanh nhất."

  • "Omdat het regent, blijf ik vandaag thuis. Ik ruim mijn kamer op en bel mijn vriend."

    "Vì trời mưa, hôm nay tôi ở nhà. Tôi dọn dẹp phòng và gọi cho bạn tôi."