(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hersteld
B1
werkwoord (voltooid deelwoord) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

hersteld

/hɛrˈstɛlt/
đã hồi phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hersteld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voltooid deelwoord van 'herstellen'. Terugkeren naar een gezonde of normale toestand na een ziekte, verwonding of probleem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'recover'. Khôi phục, bình phục, lấy lại, giành lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is volledig hersteld van zijn operatie."

    "Anh ấy đã hoàn toàn bình phục sau ca phẫu thuật."

  • "De economie is aan het herstellen."

    "Nền kinh tế đang phục hồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

genezen(khỏi bệnh) beter geworden(khỏe hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'herstellen' có nghĩa là 'khôi phục, bình phục'. 'Hersteld' là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ này, thường được dùng trong các thì hoàn thành.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De patiënt is volledig hersteld van de operatie."

    "Bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật."

  • "Vorig jaar reisde ik naar Amsterdam."

    "Năm ngoái tôi đã đi du lịch Amsterdam."

  • "Ik weet dat hij de auto zal op halen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi lấy xe."