(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerenommeerd
C1
adjectief C1 Báo chí, Truyền thông

gerenommeerd

/ɣəˌreːnoːˈmeːrt/
tờ báo uy tín
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gerenommeerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een goede reputatie; hoog aangeschreven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có danh tiếng tốt; được đánh giá cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gerenommeerde krant publiceerde een diepgaande analyse van de economische situatie."

    "Tờ báo uy tín đã đăng tải một phân tích sâu sắc về tình hình kinh tế."

  • "Hij werkt voor een gerenommeerd advocatenkantoor."

    "Anh ấy làm việc cho một công ty luật danh tiếng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này dùng để mô tả một tổ chức, người hoặc ấn phẩm có danh tiếng tốt, được nhiều người biết đến và kính trọng. Nó tương đương với 'uy tín' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'een gerenommeerde krant' (một tờ báo uy tín), 'een gerenommeerde universiteit' (một trường đại học danh tiếng). Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ. Số nhiều thường giữ nguyên hoặc thêm -e tùy thuộc vào danh từ đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)