(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bescheiden
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh tế, Tài chính

bescheiden

/bəˈʃɛidən/
ngân sách vừa phải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bescheiden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beperkt in omvang of reikwijdte; niet buitensporig of overdreven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có quy mô hoặc phạm vi hạn chế; không phung phí hoặc quá mức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We hebben een bescheiden budget voor de renovatie."

    "Chúng tôi có một ngân sách vừa phải cho việc cải tạo."

  • "Hij leidde een bescheiden leven."

    "Anh ấy sống một cuộc sống giản dị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

extravagant(xa hoa, phung phí) rijkelijk(hào phóng, phong phú)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bescheiden' thường được dùng để chỉ quy mô hoặc phạm vi hạn chế của một cái gì đó, hoặc để mô tả một người khiêm tốn. Cần lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với tiếng Việt, ví dụ 'ngân sách vừa phải' có thể dịch là 'een bescheiden budget'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Hij leidt een bescheiden leven, zonder veel luxe."

    "Anh ấy sống một cuộc sống khiêm tốn, không có nhiều xa xỉ."

  • "De grote man gaf de kleine jongen een hand. (De man is groot, de jongen is klein)"

    "Người đàn ông lớn bắt tay cậu bé nhỏ. (Người đàn ông thì lớn, cậu bé thì nhỏ)."

  • "Ik weet dat hij morgen aankomt."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."