gesloten
/ɣəˈsloːtə(n)/
người kín tiếng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gesloten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet open over gevoelens of gedachten
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có xu hướng che giấu cảm xúc, ý định hoặc thông tin.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een erg gesloten persoon."
"Anh ấy là một người rất kín tiếng."
"De sfeer in de vergadering was erg gesloten."
"Bầu không khí trong cuộc họp rất kín đáo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gesloten' có nghĩa là kín đáo, không cởi mở về cảm xúc hoặc ý định. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc một bầu không khí.
