(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gesmolten
B1
adjectief B1 Vật lý, Ẩm thực

gesmolten

[ɡəˈsmɔltə(n)]
đã tan chảy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gesmolten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In vloeibare toestand overgegaan door verhitting.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng bằng cách đun nóng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De chocolade is gesmolten in de zon."

    "Sô cô la đã tan chảy dưới ánh nắng."

  • "We aten gesmolten kaas op brood."

    "Chúng tôi ăn phô mai tan chảy trên bánh mì."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'smelten' (tan chảy), được sử dụng như một tính từ. Nó mô tả một vật đã ở trạng thái rắn và đã chuyển sang trạng thái lỏng do nhiệt độ cao. Ví dụ: 'De gesmolten kaas was heerlijk' (Phô mai đã tan chảy rất ngon). Lưu ý: 'smelten' là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)