(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bevroren
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Khoa học, Công nghệ, Y học

bevroren

/bəˈfroːzə(n)/
được tạo ra bằng phương pháp đông lạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bevroren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Veroorzaakt of geproduceerd door vriesprocessen (extreem lage temperaturen).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được gây ra hoặc tạo ra bởi các quy trình đông lạnh (nhiệt độ cực thấp).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bevroren groenten zijn ideaal voor snelle maaltijden."

    "Rau đông lạnh rất lý tưởng cho các bữa ăn nhanh."

  • "Het bevroren meer was prachtig om te zien."

    "Hồ đóng băng trông rất đẹp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ijskoud(lạnh như băng) verkoeld(làm lạnh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bevroren' thường được dùng để mô tả trạng thái của vật thể sau khi đã trải qua quá trình đông lạnh. Chú ý đến sự khác biệt giữa 'bevroren' (đã đông lạnh) và 'vriezend' (đang đông lạnh).

Ngữ pháp (Grammatica)