(Vị trí top_banner)
Hình minh họa getekend
A2
voltooid deelwoord A2 Tổng quát

getekend

/ɣəˈteːkənt/
được vẽ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "getekend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het voltooid deelwoord van 'tekenen'.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'draw': vẽ, kéo, rút ra, lôi kéo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tekening is getekend door een beroemde kunstenaar."

    "Bức tranh được vẽ bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "Het contract werd gisteren getekend."

    "Hợp đồng đã được ký ngày hôm qua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afgebeeld(được miêu tả) geschetst(được phác thảo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là quá khứ phân từ của động từ 'tekenen' (vẽ, phác họa). Thường được dùng trong các thì hoàn thành (perfectum, plusquamperfectum).

Ngữ pháp (Grammatica)