(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tekenen
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Toán học

tekenen

[ˈteːkənə(n)]
vẽ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tekenen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Lijnen zetten op papier of een ander oppervlak om een afbeelding, plan of diagram te maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vẽ, phác họa một bức tranh hoặc sơ đồ bằng các đường nét, thường bằng bút chì hoặc bút mực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij tekent graag portretten van mensen."

    "Anh ấy thích vẽ chân dung mọi người."

  • "Kun je me tekenen hoe ik hier moet komen?"

    "Bạn có thể vẽ đường cho tôi biết làm thế nào để đến đây không?"

  • "De kinderen tekenen bloemen op de muur."

    "Những đứa trẻ vẽ hoa trên tường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'tekenen' là một động từ thường, không phải động từ tách. Nó được sử dụng để chỉ hành động vẽ, phác thảo bằng nét vẽ. Nghĩa tương tự như tiếng Việt. Ví dụ: 'Ik teken een huis.' (Tôi vẽ một ngôi nhà).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) tekenen
Ik wil een huis tekenen.
(Tôi muốn vẽ một ngôi nhà.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) teken
Ik teken een appel.
(Tôi vẽ một quả táo.)
Past Simple (quá khứ đơn) tekende
Ik tekende een portret van mijn moeder.
(Tôi đã vẽ một bức chân dung mẹ tôi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) getekend
Ik heb een mooie tekening getekend.
(Tôi đã vẽ một bức tranh đẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Ik wil graag een huis tekenen."

    "Tôi muốn vẽ một ngôi nhà."

  • "De kunstenaar kan prachtige portretten tekenen."

    "Người nghệ sĩ có thể vẽ những bức chân dung tuyệt đẹp."

  • "Kun je de plattegrond van het gebouw tekenen?"

    "Bạn có thể vẽ sơ đồ mặt bằng của tòa nhà không?"

Hiện tại hoàn thành
  • "De kinderen leren in de klas hoe ze een huis moeten tekenen."

    "Các bạn nhỏ học trong lớp cách vẽ một ngôi nhà."

  • "Zij heeft een prachtige tekening van een landschap getekend."

    "Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "Ik heb begrepen dat hij al veel ervaring met tekenen heeft."

    "Tôi hiểu rằng anh ấy đã có nhiều kinh nghiệm vẽ."

Động từ phản thân
  • "De kinderen tekenen graag kleurrijke bloemen in de tuin."

    "Những đứa trẻ thích vẽ những bông hoa đầy màu sắc trong vườn."

  • "Hij kan heel goed portretten tekenen met potlood."

    "Anh ấy có thể vẽ chân dung rất đẹp bằng bút chì."

  • "De architect moet de plannen voor het nieuwe huis tekenen."

    "Kiến trúc sư phải vẽ kế hoạch cho ngôi nhà mới."

Thì Tương lai
  • "De kinderen leren in de klas hoe ze een huis moeten tekenen."

    "Những đứa trẻ học trong lớp cách vẽ một ngôi nhà."

  • "Volgende week ga ik een portret van mijn buurvrouw tekenen."

    "Tuần tới tôi sẽ vẽ một bức chân dung của người hàng xóm."

  • "Ik zal een plattegrond tekenen zodat je de weg kunt vinden."

    "Tôi sẽ vẽ một sơ đồ để bạn có thể tìm đường."