gevuld
/ɣəˈvʏlt/
chứa đầy
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gevuld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voorzien van een grote hoeveelheid van iets; vol met iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được cung cấp đầy đủ cái gì đó; có sẵn hoặc chứa đầy cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kamer was gevuld met rook."
"Căn phòng chứa đầy khói."
"Mijn agenda is gevuld met afspraken."
"Lịch trình của tôi kín mít các cuộc hẹn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gevuld' thường được dùng ở dạng bị động để diễn tả trạng thái được lấp đầy, chứa đầy. Chú ý đến sự hòa hợp giữa tính từ và danh từ mà nó bổ nghĩa.
