leeg
/leːx/
trống
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "leeg" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gevuld of bewoond; zonder inhoud.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được sử dụng hoặc không có người ở.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kamer is helemaal leeg."
"Căn phòng hoàn toàn trống trải."
"Na het feest was de koelkast leeg."
"Sau bữa tiệc, tủ lạnh đã trống không."
"Het theater was leeg omdat er geen voorstelling was."
"Nhà hát trống vì không có buổi biểu diễn nào."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'leeg' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'trống' hoặc 'rỗng' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả một không gian, vật chứa, hoặc nơi chốn không có gì bên trong hoặc không có người ở. Ví dụ: 'de kamer is leeg' (căn phòng trống), 'de fles is leeg' (cái chai rỗng).
