(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overladen
B2
werkwoord B2 Du lịch, Sinh hoạt hàng ngày

overladen

'oːvərˌlaːdə(n)
đóng gói quá nhiều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overladen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Te veel inpakken; een container overvol maken, vooral bij het inpakken voor een reis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đóng gói quá nhiều; chất đầy một vật chứa vượt quá sức chứa, đặc biệt khi đóng gói cho một chuyến đi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij overlaadde zijn koffer met onnodige spullen."

    "Anh ấy chất đầy vali của mình với những thứ không cần thiết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

volproppen(nhồi nhét) overvullen(làm đầy quá mức)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'overladen' không phải là động từ tách (niet-scheidbaar).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) overladen
We zullen de tafel met eten overladen.
(Chúng ta sẽ chất đầy thức ăn lên bàn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) overlaad
Ik overlaad de tafel met cadeaus.
(Tôi chất đầy quà lên bàn.)
Past Simple (quá khứ đơn) overlaadde
Hij overlaadde haar met complimenten.
(Anh ấy đã tâng bốc cô ấy bằng những lời khen ngợi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) overladen
De gasten werden met geschenken overladen.
(Các vị khách đã được chất đầy những món quà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De koffer was overladen met kleding en souvenirs, waardoor hij bijna niet dicht kon."

    "Cái vali đã quá tải với quần áo và đồ lưu niệm, khiến nó gần như không thể đóng lại được."

  • "Hij overlaadde de auto met dozen, tot er geen ruimte meer was voor de passagiers."

    "Anh ấy chất quá nhiều thùng lên xe, đến nỗi không còn chỗ cho hành khách."

  • "Omdat het regende, pakte ze haar tas overladen in, zodat ze op alles voorbereid was."

    "Vì trời mưa, cô ấy gói ghém đồ đạc vào túi quá tải, để chuẩn bị cho mọi thứ."

Hiện tại hoàn thành
  • "De koffer was zo overladen dat hij niet meer dicht kon."

    "Cái vali đã quá tải đến nỗi nó không thể đóng lại được."

  • "Het schip was overladen met goederen, wat de reis gevaarlijk maakte."

    "Con tàu đã chở quá nhiều hàng hóa, điều này khiến chuyến đi trở nên nguy hiểm."

  • "Ik had mijn bord overladen met eten en kon het niet allemaal op."

    "Tôi đã chất quá nhiều thức ăn lên đĩa và không thể ăn hết được."

Quá khứ hoàn thành
  • "De koffer was zo overladen dat hij niet dicht kon."

    "Cái vali đã được nhồi nhét quá nhiều đến nỗi nó không thể đóng lại được."

  • "Nadat ik de brief had gelezen, voelde ik me verdrietig."

    "Sau khi tôi đã đọc lá thư, tôi cảm thấy buồn."

  • "Voordat ik naar huis ging, ruimde ik de hele kamer op."

    "Trước khi tôi về nhà, tôi đã dọn dẹp toàn bộ căn phòng."