(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderschat
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh tế, Tài chính, Xã hội học

onderschat

/ˌɔndərˈʃɑt/
bị đánh giá thấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderschat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet op waarde geschat; minder belangrijk gevonden dan het in werkelijkheid is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được đánh giá đúng mức, bị xem nhẹ giá trị hoặc tầm quan trọng thực sự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar bijdrage werd onderschat."

    "Đóng góp của cô ấy đã bị đánh giá thấp."

  • "De invloed van sociale media wordt vaak onderschat."

    "Ảnh hưởng của mạng xã hội thường bị đánh giá thấp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ondergewaardeerd(bị đánh giá thấp) misprezen(bị khinh thường)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng mà giá trị thực sự của nó không được nhận ra hoặc đánh giá đúng mức.

Ngữ pháp (Grammatica)