gewend
/ɣəˈʋɛnt/
đã quen
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gewend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bekend en vertrouwd met iets zijn of geworden; iets tolereren door herhaalde blootstelling.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã quen với điều gì đó; đã làm cho quen với điều gì đó; chịu đựng được điều gì đó do tiếp xúc lặp đi lặp lại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben er al aan gewend om vroeg op te staan."
"Tôi đã quen với việc dậy sớm rồi."
"Na een tijdje was hij gewend aan het koude weer."
"Sau một thời gian, anh ấy đã quen với thời tiết lạnh giá."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gewend' thường đi kèm với giới từ 'aan'. Ví dụ: 'Ik ben gewend aan het lawaai' (Tôi đã quen với tiếng ồn). Lưu ý sự khác biệt giữa 'wennen aan iets' (làm quen với cái gì) và 'gewend zijn aan iets' (đã quen với cái gì).
