(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gewijd
B2
adjectief B2 Tôn giáo/Nghi lễ

gewijd

/ɣəˈʋɛit/
được hiến dâng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gewijd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aan een godheid of heilige zaak gewijd, voor godsdienstig gebruik bestemd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được tuyên bố là thiêng liêng; được dâng hiến cho một mục đích tôn giáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kerk werd ingewijd in 1920."

    "Nhà thờ được cung hiến vào năm 1920."

  • "Dit altaar is gewijd aan Sint-Joris."

    "Bàn thờ này được dâng hiến cho Thánh George."

  • "Een gewijde plaats mag niet zomaar betreden worden."

    "Một nơi linh thiêng không thể tùy tiện bước vào."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

heilige(linh thiêng) ingewijd(được cung hiến)

Trái nghĩa

ontwijd(bị ô uế) profane(thế tục)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'gewijd' là tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'được hiến dâng' hoặc 'thiêng liêng'. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để chỉ một thứ gì đó được dành riêng cho một mục đích cao cả. Ví dụ: 'een gewijde plaats' (một địa điểm linh thiêng), 'een gewijd voorwerp' (một vật phẩm được hiến dâng).

Ngữ pháp (Grammatica)