(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profane
C2
bijvoeglijk naamwoord C2 Tôn giáo, Ngôn ngữ học

profane

/proˈfaːnə/
tục tĩu
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "profane" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op of gewijd aan wat niet heilig of bijbels is; meer werelds dan religieus.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; trần tục hơn là tôn giáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De opkomst van profane muziek viel samen met de Renaissance."

    "Sự trỗi dậy của âm nhạc tục tĩu trùng với thời kỳ Phục Hưng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)