(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bekeken
A2
werkwoord A2 Tổng quát

bekeken

/bəˈkeːkə(n)/
đã xem
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bekeken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De verleden tijd enkelvoud en voltooid deelwoord van 'bekijken': gedurende een bepaalde tijd naar iets kijken en letten op wat er gebeurt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'watch': nhìn vào cái gì đó trong một khoảng thời gian và chú ý đến những gì đang xảy ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb de film al bekeken."

    "Tôi đã xem bộ phim này rồi."

  • "We hebben de nieuwe tentoonstelling in het museum bekeken."

    "Chúng tôi đã xem triển lãm mới ở bảo tàng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gezien(đã thấy) beschouwd(đã xem xét, cân nhắc)

Trái nghĩa

gemist(bỏ lỡ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ của động từ 'bekijken'. Động từ 'bekijken' là một động từ không tách rời.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bekijken
We moeten de situatie bekijken.
(Chúng ta cần xem xét tình hình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bekijk
Ik bekijk de foto's.
(Tôi xem những bức ảnh.)
Past Simple (quá khứ đơn) bekeek
Hij bekeek het schilderij aandachtig.
(Anh ấy xem bức tranh một cách chăm chú.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bekeken
We hebben de film bekeken.
(Chúng tôi đã xem bộ phim.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik heb de film gisteren bekeken."

    "Hôm qua tôi đã xem bộ phim."

  • "De recensent had het toneelstuk kritisch bekeken."

    "Nhà phê bình đã xem vở kịch một cách nghiêm khắc."

  • "Zij heeft de foto's aandachtig bekeken."

    "Cô ấy đã xem những bức ảnh một cách cẩn thận."

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik heb de film gisteren bekeken."

    "Tôi đã xem bộ phim ngày hôm qua."

  • "Ik wil naar de bioscoop gaan. (V2-regel: wil is het werkwoord op de tweede positie)"

    "Tôi muốn đi đến rạp chiếu phim. (Quy tắc V2: 'wil' là động từ ở vị trí thứ hai)"

  • "Hij belt me morgen op. (Scheidbare werkwoorden: 'opbellen' wordt gesplitst)"

    "Anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày mai. (Động từ tách: 'opbellen' được tách ra)"

Động từ không tách
  • "Ik heb de film gisteren bekeken."

    "Hôm qua tôi đã xem bộ phim."

  • "Zij heeft alle documenten bekeken voordat ze een beslissing nam."

    "Cô ấy đã xem xét tất cả các tài liệu trước khi đưa ra quyết định."

  • "De inspecteur had het gebouw grondig bekeken."

    "Thanh tra đã xem xét tòa nhà một cách kỹ lưỡng."

Quá khứ đơn
  • "Ik heb de film al twee keer bekeken."

    "Tôi đã xem bộ phim này hai lần rồi."

  • "Gisteren keek ik naar de zonsondergang."

    "Hôm qua tôi đã ngắm hoàng hôn."

  • "Hij zei dat hij de brief gisteren had opgestuurd."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã gửi lá thư vào ngày hôm qua."

Động từ tách
  • "Ik heb de film gisteren bekeken."

    "Tôi đã xem bộ phim ngày hôm qua."

  • "De recensent had alle voorstellingen bekeken voordat hij zijn oordeel gaf."

    "Nhà phê bình đã xem tất cả các buổi biểu diễn trước khi đưa ra đánh giá của mình."

  • "Hij ruimt de kamer op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng. (Động từ tách: dọn dẹp)"

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik heb de film bekeken en vond hem erg interessant."

    "Tôi đã xem bộ phim và thấy nó rất thú vị."

  • "Zij heeft het schilderij in het museum bekeken."

    "Cô ấy đã xem bức tranh trong bảo tàng."

  • "Hij heeft de resultaten van het onderzoek nauwkeurig bekeken."

    "Anh ấy đã xem xét kỹ lưỡng kết quả của cuộc nghiên cứu."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik heb de film gisteren bekeken."

    "Hôm qua tôi đã xem bộ phim."

  • "Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij buiten spelen. (Voltooid Verleden Tijd)"

    "Sau khi anh ấy đã làm bài tập về nhà, anh ấy đã đi chơi bên ngoài. (Quá khứ hoàn thành)"

  • "Hij ruimt elke dag zijn kamer op. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày. (Động từ tách)"

Thì Tương lai
  • "Ik heb de film bekeken."

    "Tôi đã xem bộ phim."

  • "Zij heeft het schilderij in het museum bekeken."

    "Cô ấy đã xem bức tranh trong bảo tàng."

  • "De inspecteur heeft alle documenten bekeken."

    "Thanh tra đã xem xét tất cả các tài liệu."