(Vị trí top_banner)
Hình minh họa waargenomen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

waargenomen

/'wa:r.ɣəˌnoː.mən/
được nhận thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "waargenomen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Begrepen of gedacht op een bepaalde manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được hiểu hoặc được nghĩ đến theo một cách cụ thể nào đó

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De waargenomen problemen werden aangepakt."

    "Các vấn đề được nhận thức đã được giải quyết."

  • "Hij is een waargenomen autoriteit op dat gebied."

    "Anh ấy là một thẩm quyền được nhìn nhận trong lĩnh vực đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'waargenomen' thường được sử dụng ở dạng quá khứ phân từ của động từ 'waarnemen' (nhận thức, quan sát) và đóng vai trò như một tính từ. Nó diễn tả trạng thái được cảm nhận hoặc hiểu theo một cách cụ thể. Ví dụ: 'De waargenomen veranderingen' (Những thay đổi được nhận thức).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De waargenomen toename van de temperatuur is zorgwekkend."

    "Sự gia tăng nhiệt độ được ghi nhận là đáng lo ngại."

  • "Het is een algemeen waargenomen feit dat de dagen in de zomer langer zijn."

    "Đó là một thực tế được ghi nhận rộng rãi rằng những ngày vào mùa hè dài hơn."

  • "Omdat het een interessant boek is, heb ik het met veel plezier gelezen. (Buigings-e: interessant -> interessante in 'een interessante boek', Bijzin)"

    "Bởi vì đó là một cuốn sách thú vị, tôi đã đọc nó với rất nhiều niềm vui. (Biến cách tính từ đuôi -e: interessant -> interessante trong 'een interessante boek', Câu phụ)"