(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gewond
B1
adjectief B1 Y học/Quân sự/Chung

gewond

/ɣəˈwɔnt/
bị thương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gewond" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Lijden hebbend onder een verwonding, meestal ernstig, door een wapen of ander geweldmiddel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị thương, thường là nghiêm trọng, bởi vũ khí hoặc phương tiện bạo lực khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De soldaat raakte ernstig gewond in de strijd."

    "Người lính bị thương nặng trong trận chiến."

  • "Hij is gewond aan zijn been."

    "Anh ấy bị thương ở chân."

  • "Een deel van de gewonde vogels werd naar de opvang gebracht."

    "Một số con chim bị thương đã được đưa đến trung tâm cứu hộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ongewond(không bị thương) heel(lành lặn, nguyên vẹn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'gewond' là một tính từ, thường đứng sau động từ 'zijn' (là, thì, ở) hoặc 'raken' (trở nên, bị) để mô tả tình trạng bị thương. Ví dụ: 'Hij is gewond.' (Anh ấy bị thương.) 'Ze raakte gewond bij het ongeluk.' (Cô ấy bị thương trong vụ tai nạn.) Lưu ý: Có thể dùng kèm với phó từ chỉ mức độ như 'ernstig' (nghiêm trọng), 'licht' (nhẹ).

Ngữ pháp (Grammatica)