(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gigantisch
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Động vật học/Sinh học

gigantisch

/ɣiˈɣɑntis/
động vật khổng lồ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gigantisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Extreem groot; enorm.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ lớn; khổng lồ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een gigantische olifant stond in de dierentuin."

    "Một con voi khổng lồ đứng trong sở thú."

  • "De kosten van het project waren gigantisch."

    "Chi phí của dự án là rất lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có quy tắc cụ thể nào để xác định liệu một tính từ có thể được sử dụng theo nghĩa bóng hay nghĩa đen. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De omvang van het gigantische schip was indrukwekkend."

    "Kích thước của con tàu khổng lồ thật ấn tượng."

  • "Het gigantische gebouw domineert de skyline van de stad."

    "Tòa nhà khổng lồ thống trị đường chân trời của thành phố."

  • "Omdat het een gigantische taak is, moeten we het stap voor stap aanpakken."

    "Vì đây là một nhiệm vụ khổng lồ, chúng ta phải tiếp cận nó từng bước một."

So sánh Tính từ
  • "De nieuwe bibliotheek is gigantisch; je kunt er uren doorbrengen."

    "Thư viện mới thì khổng lồ; bạn có thể dành hàng giờ ở đó."

  • "Het probleem is gigantisch geworden, omdat we niet op tijd hebben ingegrepen."

    "Vấn đề đã trở nên khổng lồ, bởi vì chúng ta đã không can thiệp kịp thời."

  • "De schade na de storm was gigantisch en het herstel zal veel tijd kosten."

    "Thiệt hại sau cơn bão là rất lớn và việc phục hồi sẽ mất nhiều thời gian."