(Vị trí top_banner)
Hình minh họa klein
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Thành ngữ, So sánh

klein

/klɛin/
bé tí
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "klein" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

heel erg klein van stuk of in omvang

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất nhỏ, thấp bé hoặc trẻ con; thường dùng để chỉ người còn nhỏ tuổi hoặc có vóc dáng thấp bé.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat kind is nog erg klein."

    "Đứa trẻ đó vẫn còn rất nhỏ."

  • "Ze heeft een klein appartementje."

    "Cô ấy có một căn hộ nhỏ xinh."

  • "Hij voelt zich een klein beetje moe."

    "Anh ấy cảm thấy hơi mệt một chút."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

minuscuul(nhỏ xíu) kleintjes(nhỏ nhắn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'klein' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'nhỏ'. Nó thường được dùng để miêu tả kích thước, tuổi tác hoặc vóc dáng. Khác với tiếng Việt, 'bé tí' có thể là một thành ngữ, 'klein' là một tính từ miêu tả thông thường. Nó có thể đứng trước danh từ hoặc đi sau động từ 'zijn' (là). Khi đứng trước danh từ, nó cần chia theo giống và số của danh từ đó (ví dụ: 'een klein huis' - một ngôi nhà nhỏ, 'het kleine huis' - ngôi nhà nhỏ đó).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De muis is heel klein."

    "Con chuột rất nhỏ."

  • "Het kleine huisje staat aan de gracht."

    "Ngôi nhà nhỏ nằm bên kênh."

  • "Zij heeft een klein hartje, want ze is altijd lief voor iedereen."

    "Cô ấy có một trái tim nhỏ bé, vì cô ấy luôn tốt bụng với mọi người."