(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minuscuul
B1
adjectief B1 Ngôn ngữ học, In ấn, Toán học

minuscuul

[mɪˈnyskyl]
nhỏ xíu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "minuscuul" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Uiterst klein.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ nhỏ; bé tí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wetenschapper ontdekte een minuscuul organisme onder de microscoop."

    "Nhà khoa học đã phát hiện ra một sinh vật nhỏ xíu dưới kính hiển vi."

  • "Ze schreef haar naam met een minuscuul handschrift op de achterkant van de foto."

    "Cô ấy viết tên mình bằng một nét chữ nhỏ xíu ở mặt sau bức ảnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'minuscuul' có nghĩa là cực kỳ nhỏ, bé tí. Nó tương tự như 'klein' (nhỏ) nhưng nhấn mạnh hơn vào sự bé nhỏ. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ. Không có dạng số nhiều hay giống riêng biệt. Ví dụ: 'een minuscuul detail' (một chi tiết nhỏ xíu).

Ngữ pháp (Grammatica)