(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reusachtig
B1
adjectief B1 Lịch sử, Hàng hải, Văn hóa đại chúng

reusachtig

/rəˈzɑxtɑx/
khổng lồ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "reusachtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van zeer grote omvang of omvangrijk; enorm.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có sức mạnh, kích thước hoặc quyền lực vượt trội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De reusachtige boom domineerde het landschap."

    "Cây khổng lồ chiếm lĩnh cảnh quan."

  • "Hij voelde zich een reusachtig gelukzalig."

    "Anh ấy cảm thấy mình vô cùng hạnh phúc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'khổng lồ' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả vật, người hoặc khái niệm có kích thước, sức mạnh hoặc tầm ảnh hưởng rất lớn. Ví dụ: 'een reusachtig gebouw' (một tòa nhà khổng lồ). Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)