goed onderhouden
'xut 'ɔndərɦɑudən
được bảo trì tốt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "goed onderhouden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In goede staat gehouden; in goede reparatietoestand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được giữ gìn ở tình trạng tốt; trong tình trạng sửa chữa tốt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De auto is goed onderhouden."
"Chiếc xe được bảo trì tốt."
"Het gebouw is goed onderhouden en ziet er prachtig uit."
"Tòa nhà được bảo trì tốt và trông rất đẹp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'goed onderhouden' thường được dùng để mô tả các đối tượng (nhà, xe, thiết bị) được bảo trì, bảo dưỡng thường xuyên và cẩn thận. Nó nhấn mạnh tình trạng tốt và đáng tin cậy của đối tượng đó.
