(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in goede staat
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

in goede staat

'ɪn 'ɣudə 'staːt
trong tình trạng hoạt động tốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in goede staat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een bruikbare en functionerende conditie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong tình trạng hoạt động tốt, có thể sử dụng được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De machine is in goede staat."

    "Máy móc đang trong tình trạng hoạt động tốt."

  • "Het systeem is in goede staat van onderhoud."

    "Hệ thống đang trong tình trạng bảo trì tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật thể hoặc hệ thống.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De tweedehands auto die ik heb gekocht, is nog steeds in goede staat."

    "Chiếc xe hơi cũ mà tôi đã mua vẫn còn trong tình trạng tốt."

  • "Het huis is in goede staat, hoewel het al meer dan honderd jaar oud is."

    "Ngôi nhà ở trong tình trạng tốt, mặc dù nó đã hơn một trăm năm tuổi."

  • "De apparatuur is in goede staat en kan direct worden gebruikt."

    "Thiết bị ở trong tình trạng tốt và có thể được sử dụng ngay lập tức."